Phúc Sinh Trắng Catz Trắng
Petrosetco Trắng Việt Việt Ấn Trắng Intimex HCM
|  Lượt truy cập thứ: 400230 English
Trang chủ
Liên kết website
Liên hệ
Việt Nam
Sàn KoChi - Ấn Độ
Indonesia
Ấn Độ
Malaysia
Sri Lanka
Trung Quốc
Châu Âu
New York
Nhóm số liệu 1
VPA
  Thông tin ngành hàng
Trang chủ > Thông tin ngành hàng > Thông tin về giá cả
 

Giá hạt tiêu hàng tuần của Malaysia

(Đơn vị: USD/tấn)

-

Thu mua nội đia

Xuất khẩu

Tháng / Tuần
năm 2010 

Tiêu đen
(Ex -Kuching)

Tiêu trắng
(Ex - Kuching)

Tiêu đen
(Kuching - ASTA)

Tiêu trắng
(Kuching - FAQ
)

Tháng 1, Tuần 1

2.761

4.532

3.900

5.250

Tuần 2

2.813

4.600

3.900

5.250

Tuần 3

2.765

4.526

3.920

5.280

Tuần 4

2.739

4.483

4.000

5.400

Tháng 2,Tuần 1

2.740 

4.485 

 4.000

5.500

Tuần 2

2.728

4.465

4.000

5.500

Tuần 3

2.757

4.513

4.100

5.500

Tuần 4

2.752

4.504

4.200

5.500

Tháng 3,Tuần 1

2.770

4.534

4.200

5.500

Tuần 2

2.811

4.600

4.200

5.500

Tuần 3

2.823

4.620

4.200

5.500

Tuần 4

2.818

4.613

4.200

5.500

Tháng 4,Tuần 1

2.883

4.706

4.200

5.500

Tuần 2

2.928

4.790

4.200

5.500

Tuần 3

2.939

4.800

4.200

5.580

Tuần 4

2.926

4.798

4.360

5.640

Tháng 5,Tuần 1

2.924

4.772

4.520

5.700

Tuần 2

2.979

4.828

4.340

5.720

Tuần 3

2.964

4.789

4.300

5.800

Tuần 4

2.918

4.696

4.325

5.850

Tháng 6,Tuần 1

3.043

4.801

4.350

5.900

Tuần 2

3.035

4.795

4.350

5.950

Tuần 3

3.184

4.915

4.500

6.000

Tuần 4

3.279

4.981

4.680

6.150

Tuần 5

3.260

4.940

4.800

6.250

Tháng 7,Tuần 1

3.288

4.982

4.800

6.250

Tuần 2

3.298

4.998

4.800

6.250

Tuần 3

3.281

4.968

4.820

6.250

Tuần 4

3.336

5.012

4.850

6.250

Tháng 8,Tuần 1

3.389

5.058

4.890

6.290

Tuần 2

3.381

5.053

4.900

6.300

Tuần 3

3.386

5.072

4.880

6.300

Tuần 4

3.391

5.100

4.790

6.200

Tháng 9,Tuần 1

3.364

5.111

4.750

6.200

 Nguồn: IPC

FFile:6 thang đâu năm 2008 doc
 
6 Thang cuôi năm 2008 doc
6T - 09.6T cuoi 09

 
Sri Lanka (06/09/2010)
Trung Quốc (06/09/2010)
Châu Âu (07/09/2010)
New York (06/09/2010)