|
|
|
| Trang chủ > Thông tin ngành hàng > Thông tin về giá cả |
| |
|
Giá Tiêu nhập khẩu tại thị trường Châu Âu
Giá giao dịch ngày: 06/9/2010
(USD/tấn,CIF Rotterdam/ Hamburg)
|
Loại hạt tiêu
|
Kỳ hạn giao
|
Giá
|
|
SARAWAK: White FAQ
|
Giao ngay
|
6.500
|
|
SARAWAK: White SHP
|
9/2010
|
6.400
|
|
MUNTOK: white FAQ
|
Giao ngay
|
6.250
|
|
MUNTOK: white SHP
|
9/2010
|
6.150
|
|
SARAWAT: Black SFEC
|
Giao ngay
|
4.550
|
|
SARAWAT: Black SHP
|
9/2010
|
4.550
|
|
BRAZIL: Black GRDI
|
Giao ngay
|
4.450
|
|
BRAZIL: Black SHP
|
9/2010
|
4.350
|
|
INDIA: Black SHP
|
9/2010
|
4.650
|
Nguồn tin: Reuters, Bộ Nông nghiệp & PTNT
Giá trung bình hàng tuần
(USD/tấn)
|
-
|
Tiêu đen
(Sarawak Special)
|
Tiêu trắng
(Muntok FAQ)
|
|
Năm 2010
|
Giao ngay
|
Kỳ hạn giao
|
Giao ngay
|
Kỳ hạn giao
|
|
Tuần,Tháng
|
Giá
|
% so
phiên
trước
|
Giá
|
% so
phiên
trước
|
Giá
|
% so
phiên
trước
|
Giá
|
% so
phiên
trước
|
|
-
|
-
|
-
|
6->7/10
|
-
|
-
|
-
|
6->7/10
|
-
|
|
Tháng 7,Tuần 1
|
4.000
|
3
|
3.900
|
3
|
5.850
|
4
|
5.600
|
2
|
|
-
|
-
|
-
|
7->8/10
|
-
|
-
|
-
|
7->8/10
|
-
|
|
Tuần 2
|
4.400
|
10
|
4.200
|
8
|
6.350
|
9
|
6.250
|
12
|
|
Tuần 3
|
4.600
|
5
|
4.500
|
7
|
6.550
|
3
|
6.450
|
3
|
|
-
|
-
|
-
|
8->9/10
|
-
|
-
|
-
|
8->9/10
|
-
|
|
Tuần 4
|
4.550
|
-1
|
4.450
|
-1
|
6.500
|
-1
|
6.350
|
-2
|
|
Tháng 8,Tuần 1
|
4.650
|
2
|
4.550
|
2
|
6.400
|
-2
|
6.250
|
-2
|
|
Tuần 2
|
4.650
|
0
|
4.550
|
0
|
6.300
|
-2
|
6.100
|
-2
|
|
Tuần 3
|
4.650
|
0
|
4.450
|
-2
|
6.150
|
-2
|
6.000
|
-2
|
|
-
|
-
|
-
|
9->10/10
|
-
|
-
|
-
|
9->10/10
|
-
|
|
Tuần 4
|
4.550
|
-2
|
4.450
|
0
|
6.200
|
1
|
6.050
|
1
|
|
Tháng 9,Tuần 1
|
4.550
|
0
|
4.450
|
0
|
6.350
|
2
|
6.250
|
3
|
Nguồn tin: IPC
T1 > 9/2008 file/All/ , T10 > 12 /08 , T1> 6/09 file/All/ , 6T cuoi 09. T1-6- 2010
|
|
| |
 |
New York (06/09/2010)
|
|
| |
|